辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiếng trống" (1件)

tiếng trống
play
日本語 名太鼓の音
マイ単語
Tiếng trống vang lên rộn ràng.
太鼓の音が鳴り響いた。

swap_horiz 類語検索結果 "tiếng trống" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tiếng trống" (2件)

Tiếng trống vang lên rộn ràng.
太鼓の音が鳴り響いた。
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
彼は市内で有名なレストランチェーンのオーナーです。